Kế toán và Tài chính dự án

·

·

,

Tổng quan về tài liệu

Tài liệu của cuốn sách “Project Management Accounting: Budgeting, Tracking, and Reporting Costs and Profitability, Second Edition” (Kế toán Quản lý Dự án: Lập ngân sách, Theo dõi và Báo cáo Chi phí và Lợi nhuận, Phiên bản thứ hai), được viết bởi Kevin R. Callahan, Gary S. Stetz và Lynne M. Brooks, xuất bản bởi John Wiley & Sons, Inc. năm 2011. Cuốn sách này hướng đến việc kết hợp các nguyên tắc kế toán và tài chính với quản lý dự án, nhằm giúp các nhà quản lý dự án (đặc biệt là những người không có nền tảng tài chính sâu) hiểu và áp dụng các khái niệm này để quản lý chi phí, lợi nhuận và rủi ro hiệu quả hơn.

  • Ngày hiện tại trong tài liệu: 01/04/2025 .

Phân tích chi tiết từng chương
Chương 1: Project Management and Accounting (Quản lý Dự án và Kế toán)
  • Trang: 1-21
  • Mục tiêu: Giới thiệu mối quan hệ giữa quản lý dự án và kế toán, nhấn mạnh vai trò của tài chính trong việc hỗ trợ chiến lược tổ chức.
  • Nội dung chính:
  • Mô hình STO (Strategic, Tactical, Operational): Mô tả 3 cấp độ hoạt động (chiến lược, chiến thuật, vận hành) và vấn đề giao tiếp giữa chúng (trang 2-3).
  • Mission, Objectives, Strategy: Định nghĩa và ví dụ (General Electric: “We bring good things to life”; Honeywell: xây dựng thế giới an toàn, hiệu quả hơn) (trang 2-3).
  • Các giai đoạn quản lý dự án:
    • Khởi tạo (Initiation): Bản điều lệ dự án (project charter), định nghĩa thành công tài chính, ROI (trang 5-6).
    • Lập kế hoạch (Planning): Cấu trúc phân chia công việc (WBS), lịch trình, ngân sách, kế hoạch nguồn lực, mua sắm, chất lượng, rủi ro (trang 6-11).
    • Thực thi và Kiểm soát (Execution and Control): Giám sát tiến độ, chi phí, chất lượng; sử dụng giá trị thu được (earned value) để đo lường hiệu suất (trang 11-20).
  • Khái niệm tài chính: ROI, chi phí vốn, vàng hóa (gold plating), thay đổi phạm vi (scope creep), giá trị thu được (trang 13-17).
  • Ví dụ minh họa: Tính toán giá trị thu được (earned value) với nhiệm vụ 50 giờ (trang 13-16).
  • Điểm nổi bật: Chương này đặt nền tảng cho việc tích hợp tài chính vào quản lý dự án, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường hiệu suất tài chính.
Chương 2: Finance, Strategy, and Strategic Project Management (Tài chính, Chiến lược và Quản lý Dự án Chiến lược)
  • Trang: 23-44
  • Mục tiêu: Giới thiệu phương pháp DuPont để phân tích tài chính và liên kết với quản lý dự án chiến lược.
  • Nội dung chính:
  • Phương pháp DuPont: Phân tích ROE (Return on Equity) qua 3 yếu tố: tỷ suất lợi nhuận (profit margin), vòng quay tài sản (asset turnover), đòn bẩy tài chính (leverage) (trang 24-28).
  • Tỷ lệ tài chính: Tỷ suất lợi nhuận gộp (GPM), tỷ suất lợi nhuận hoạt động (OPM), tỷ suất lợi nhuận ròng (NPM), vòng quay tài sản cố định (FATR), v.v. (trang 28-37).
  • Ứng dụng: Phân tích hiệu quả tài chính của dự án và công ty (trang 37-44).
  • Ví dụ: Biểu đồ kim tự tháp DuPont và mẫu bảng tính (trang 26-28, 43).
  • Điểm nổi bật: Cung cấp công cụ phân tích tài chính thực tế, giúp nhà quản lý dự án đánh giá tác động của dự án đến hiệu quả tài chính tổng thể.
Chương 3: Accounting, Finance, and Project Management (Kế toán, Tài chính và Quản lý Dự án)
  • Trang: 45-69
  • Mục tiêu: Kết nối kế toán, tài chính với thành công của nhóm dự án và triển khai chiến lược toàn công ty.
  • Nội dung chính:
  • Thành công tài chính của nhóm dự án: Vai trò của nhóm trong việc đạt mục tiêu tài chính (trang 46-53).
  • Tính toán ROI: Hướng dẫn chi tiết cách tính ROI và so sánh nợ (debt) với vốn chủ sở hữu (equity) (trang 53-59).
  • Mô hình STO: Áp dụng để triển khai chiến lược (trang 59-61).
  • Khung hành động kinh doanh (Business Action Framework): Tăng cường sự linh hoạt (agility) và quản lý danh mục dự án (portfolio management) (trang 61-68).
  • Ví dụ: Nghiên cứu trường hợp Marvelous Food (trang 47-68).
  • Điểm nổi bật: Chương này nhấn mạnh sự phối hợp giữa nhóm dự án và chiến lược công ty, với ví dụ thực tế minh họa cách áp dụng lý thuyết.
Chương 4: Cost (Chi phí)
  • Trang: 71-91
  • Mục tiêu: Giải thích các khái niệm chi phí và ứng dụng trong quản lý dự án.
  • Nội dung chính:
  • Định nghĩa và mục đích chi phí: Phân biệt chi phí và chi tiêu (trang 73-74).
  • Phân loại chi phí: Trực tiếp, gián tiếp, cố định, biến đổi, bán biến đổi (trang 74-80).
  • Quyết định chi phí: Chi phí chênh lệch, chi phí cơ hội, chi phí chìm (trang 80-83).
  • Chi phí chất lượng: Phòng ngừa, sửa chữa, bảo hành (trang 83-85).
  • Chi phí và ngành công nghiệp: Sản xuất (manufacturing), bán lẻ (retail), dịch vụ (service) (trang 85-91).
  • Điểm nổi bật: Cung cấp nền tảng lý thuyết về chi phí, giúp nhà quản lý dự án kiểm soát ngân sách và đánh giá chất lượng.
Chương 5: Project Financing (Tài trợ Dự án)
  • Trang: 93-114
  • Mục tiêu: Thảo luận các phương pháp tài trợ dự án và tác động tài chính.
  • Nội dung chính:
  • Tài trợ nợ (Debt Financing): Vay nợ, trái phiếu doanh nghiệp (corporate bonds) (trang 93-97).
  • Vốn chủ sở hữu (Equity): Cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi (trang 97-99).
  • Hiệu ứng thuế thu nhập: Ảnh hưởng của thuế đến chi phí tài trợ (trang 99-100).
  • Tác động chi phí của phương pháp tài trợ:
    • Chi phí vốn trung bình có trọng số (WACC) (trang 101-102).
    • Giá trị gia tăng kinh tế (EVA) và giá trị gia tăng thị trường (MVA) (trang 100-105).
    • Tính toán chi phí vốn (trang 103-112).
  • Ví dụ: Công thức WACC và beta equity coefficient (trang 101, 109-112).
  • Điểm nổi bật: Chương này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tài trợ ảnh hưởng đến chi phí và lợi nhuận dự án.
Chương 6: Project Revenue and Cash Flows (Doanh thu và Dòng tiền Dự án)
  • Trang: 115-138
  • Mục tiêu: Hướng dẫn tính toán dòng tiền và đánh giá tính khả thi tài chính của dự án.
  • Nội dung chính:
  • Vai trò của nhà quản lý tài chính: Giám sát dòng tiền và đảm bảo tính bền vững (trang 115-119).
  • Tính toán bảng dòng tiền (Statement of Cash Flows): Dòng tiền từ hoạt động vận hành, đầu tư, tài trợ (trang 119-127).
    • Dòng tiền tự do (Free Cash Flows): Công thức và ý nghĩa (trang 127-128).
  • Phương pháp đánh giá tính khả thi:
    • Accounting Rate of Return (ARR) (trang 131-132).
    • Payback Period (trang 131-132).
    • Net Present Value (NPV) (trang 134-136).
    • Internal Rate of Return (IRR) (trang 135-136).
    • Benefit-Cost Ratio (BCR) (trang 135-136).
  • Ví dụ: Tính toán NPV và IRR (trang 134-136).
  • Điểm nổi bật: Cung cấp các công cụ định lượng để đánh giá hiệu quả tài chính, hỗ trợ quyết định đầu tư.
Chương 7: Creating the Project Budget (Xây dựng Ngân sách Dự án)
  • Trang: 139-169
  • Mục tiêu: Hướng dẫn lập ngân sách dự án dựa trên hiệu suất tài chính và nhu cầu công ty.
  • Nội dung chính:
  • Giới thiệu: Tầm quan trọng của ngân sách (trang 141-142).
  • Nghiên cứu trường hợp: Pontrelli Recycling, Inc.:
    • Phân tích tài chính và lập kế hoạch tương lai (trang 142-147).
    • Dự báo (Forecasting) với báo cáo pro-forma (trang 147-157).
    • Xây dựng ngân sách dự án (trang 157-161).
  • Xem xét tài chính dự án: Đánh giá hiệu suất (trang 161-162).
  • Dòng tiền dự án: Phân tích dòng tiền vào/ra (trang 162-168).
  • Ví dụ: Biểu đồ dòng tiền và vượt chi phí (work overruns) (trang 166-167).
  • Điểm nổi bật: Nghiên cứu trường hợp thực tế minh họa cách áp dụng lý thuyết vào lập ngân sách.
Chương 8: Risk Assessment (Đánh giá Rủi ro)
  • Trang: 171-200
  • Mục tiêu: Mở rộng kỹ năng đánh giá rủi ro từ góc độ kế toán và kiểm toán.
  • Nội dung chính:
  • Rủi ro đối với danh tiếng: Tác động của thất bại dự án (trang 175-176).
  • Năng lực, Tính chính trực, Trung thực: Đánh giá đội ngũ và đối tác (trang 176-178).
  • Cấu trúc tổ chức và Nguồn nhân lực: Ảnh hưởng đến dự án (trang 178-180).
  • Báo cáo tài chính: Phân tích các loại báo cáo kiểm toán (trang 180-197):
    • Unqualified Opinion (trang 183, 187-190).
    • Qualified Opinion (trang 182-184).
    • Adverse Opinion (trang 185-186).
    • Disclaimer of Opinion (trang 186-187).
    • Review Report (trang 189-192).
    • Compilation Report (trang 192-197).
  • Rủi ro đặc thù dự án: Porter’s Five Forces và các câu hỏi đánh giá (trang 197-199).
  • Chấp nhận dự án: Quy trình quyết định (trang 199-200).
  • Ví dụ: Báo cáo kiểm toán mẫu (trang 183-197).
  • Điểm nổi bật: Chương mới trong phiên bản thứ hai, cung cấp góc nhìn kiểm toán về rủi ro.

Đánh giá tổng quan

  • Mục đích: Trang bị kiến thức tài chính và kế toán cho nhà quản lý dự án.
  • Đối tượng: Nhà quản lý dự án xây dựng, các bạn quản lý tài chính kế toán của dự án xây dựng
  • Phương pháp: Kết hợp lý thuyết và thực hành qua ví dụ, nghiên cứu trường hợp.
  • Điểm mạnh: Công cụ thực tế (DuPont, Earned Value, NPV), nghiên cứu trường hợp chi tiết, chương rủi ro mới.
  • Hạn chế: Có thể phức tạp với người mới bắt đầu.